reversal
/rɪˈvərsəl/danh từ
- Sự đảo ngược (hình ảnh, câu... ).
- Sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn, sự lật ngược.
- Sự huỷ bỏ, sự thủ thiêu (một bản án).
- Cơ cấu đảo chiều.
Danh từ
- Trạng thái bị đảo ngược.The state of being reversed.
- Một ví dụ về đảo ngược.An instance of reversing.
- Một sự thay đổi theo hướng ngược lại.A change to an opposite direction.
- Một sự thay đổi về vận may; một sự thay đổi từ thành công sang gặp vấn đề.A change in fortune; a change from being successful to having problems.
Tính từ
- Có ý định đảo ngược; ngụ ý sự đảo ngược.Intended to reverse; implying reversal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reversal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish