reversal

/rɪˈvərsəl/
danh từ
  • Sự đảo ngược (hình ảnh, câu... ).
  • Sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn, sự lật ngược.
  • Sự huỷ bỏ, sự thủ thiêu (một bản án).
  • Cơ cấu đảo chiều.
🎬 Nghe “reversal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish