reversal

/rɪˈvərsəl/
danh từ
  • Sự đảo ngược (hình ảnh, câu... ).
  • Sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn, sự lật ngược.
  • Sự huỷ bỏ, sự thủ thiêu (một bản án).
  • Cơ cấu đảo chiều.
Danh từ
  1. Trạng thái bị đảo ngược.
    The state of being reversed.
    Từ đồng nghĩa:reversionabout-face
  2. Một ví dụ về đảo ngược.
    An instance of reversing.
    Từ đồng nghĩa:reversionabout-face
  3. Một sự thay đổi theo hướng ngược lại.
    A change to an opposite direction.
    Từ đồng nghĩa:reversionabout-face
  4. Một sự thay đổi về vận may; một sự thay đổi từ thành công sang gặp vấn đề.
    A change in fortune; a change from being successful to having problems.
    Từ đồng nghĩa:reversionabout-face
Tính từ
  1. Có ý định đảo ngược; ngụ ý sự đảo ngược.
    Intended to reverse; implying reversal.
🎬 Nghe “reversal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish