[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-reverse":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"rɪˈvɚs","\u002Faudio\u002Freverse.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,14,23],{"pos":11,"defs":12},"tính từ",[13],"Đảo, nghịch, ngược lại, trái lại.",{"pos":15,"defs":16},"danh từ",[17,18,19,20,21,22],"Điều trái ngược.","Bề trái, mặt trái (của đồng tiền, tờ giấy, huân chương... ).","Sự chạy lùi (ô tô).","Sự thất bại; vận rủi, vận bĩ.","Miếng đánh trái.","Sự đổi chiều.",{"pos":24,"defs":25},"động từ",[26,27,28,29,30,31,32,33,34],"Đảo ngược, lộn ngược, lộn (cái áo) lại.","Đảo lộn (thứ tự).","Cho chạy lùi.","Thay đổi hoàn toàn (chính sách, lệnh, quyết định, ý kiến... ).","Huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án... ).","Đi ngược chiều.","Xoay tròn ngược chiều (người nhảy điệu vănơ).","Chạy lùi (ô tô).","Đổi chiều (máy)."]