revive

/rɪˈvaɪv/
động từ
  • Làm sống lại, làm tỉnh lại.
  • Đem diễn lại.
  • Nắn lại, sửa lại cho khỏi nhăn nheo (cái mũ, cái áo).
  • Làm phấn khởi, làm hào hứng; khơi lại.
  • Làm sống lại, hồi sinh; phục hồi (phong tục... ); đem thi hành lại, ban hành lại (một đạo luật) làm cho trở nên đậm đà, làm cho vui vẻ hơn trước (cuộc nói chuyện... ).
  • Sống lại, tỉnh lại.
  • Phấn khởi lại, hào hứng lại.
  • Khoẻ ra, hồi tỉnh, phục hồi.
  • Lại được thịnh hành, lại được ưa thích (mốt... ).
🎬 Nghe “revive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish