Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
revolve
/rɪˈvɑːlv/
động từ
Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí).
Làm cho (bánh xe... ) quay tròn.
Quay tròn, xoay quanh (bánh xe... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing