revolve

/rɪˈvɑːlv/
động từ
  • Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí).
  • Làm cho (bánh xe... ) quay tròn.
  • Quay tròn, xoay quanh (bánh xe... ).
Động từ
  1. Đưa trở lại một địa điểm hoặc điều kiện cụ thể; để khôi phục.
    To bring back into a particular place or condition; to restore.
  2. Làm cho (cái gì đó) quay quanh một điểm trung tâm.
    To cause (something) to turn around a central point.
  3. Quay quanh một điểm trung tâm (đặc biệt là một thiên thể).
    To orbit a central point (especially of a celestial body).
    The Earth revolves around the sun.
    Trái đất quay quanh mặt trời.
  4. Để quay quanh một trục.
    To rotate around an axis.
    The Earth revolves once every twenty-four hours.
    Trái Đất quay 24 giờ một lần.
Danh từ
  1. (sân khấu) Việc xoay một phần khung cảnh trong vở kịch.
    (theater) The rotation of part of the scenery within a theatrical production.
  2. (sân khấu) Bản thân phần quay.
    (theater) The rotating section itself.
  3. (lỗi thời) Một sự thay đổi căn bản; cuộc cách mạng.
    (obsolete) A radical change; revolution.
🎬 Nghe “revolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish