revolve
/rɪˈvɑːlv/động từ
- Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí).
- Làm cho (bánh xe... ) quay tròn.
- Quay tròn, xoay quanh (bánh xe... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish