revolve
/rɪˈvɑːlv/động từ
- Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí).
- Làm cho (bánh xe... ) quay tròn.
- Quay tròn, xoay quanh (bánh xe... ).
Động từ
- Đưa trở lại một địa điểm hoặc điều kiện cụ thể; để khôi phục.To bring back into a particular place or condition; to restore.
- Làm cho (cái gì đó) quay quanh một điểm trung tâm.To cause (something) to turn around a central point.
- Quay quanh một điểm trung tâm (đặc biệt là một thiên thể).To orbit a central point (especially of a celestial body).The Earth revolves around the sun.Trái đất quay quanh mặt trời.
- Để quay quanh một trục.To rotate around an axis.The Earth revolves once every twenty-four hours.Trái Đất quay 24 giờ một lần.
Danh từ
- (sân khấu) Việc xoay một phần khung cảnh trong vở kịch.(theater) The rotation of part of the scenery within a theatrical production.
- (sân khấu) Bản thân phần quay.(theater) The rotating section itself.
- (lỗi thời) Một sự thay đổi căn bản; cuộc cách mạng.(obsolete) A radical change; revolution.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish