Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
reward
/rɪˈwoɚd/
danh từ
Sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán.
Tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm... ).
Sự hoàn lại tài sản mất.
động từ
Thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing