reward
/rɪˈwoɚd/danh từ
- Sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán.
- Tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm... ).
- Sự hoàn lại tài sản mất.
động từ
- Thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán.
Danh từ
- Một cái gì đó có giá trị được trao lại cho một hành động.Something of value given in return for an act.For catching the thief, you'll get a nice reward.
- Một giải thưởng được hứa hẹn cho một hành động hoặc sản phẩm đánh bắt nhất địnhA prize promised for a certain deed or catchThe rewards for bringing in badly wanted criminals are printed on 'dead or alive' posters.Từ đồng nghĩa:bounty
- (Kitô giáo, với đại từ sở hữu) vị trí của một người trên thiên đường; Sự phán xét của Chúa ở thế giới bên kia; cái chết(Christianity, with possessive pronoun) one's place in heaven; God's judgment in the afterlife; death
- Kết quả của một hành động dù tốt hay xấu.The result of an action, whether good or bad.Is this the reward I get for telling the truth: to be put in jail?Từ đồng nghĩa:consequence
Động từ
- (thông tục) Trao phần thưởng cho hoặc cho.(transitive) To give a reward to or for.Why are you rewarding the child for misbehaving?
- (Động) Để được đền đáp.(transitive) To be a recompense for.Decorations are meant to reward the most meritous acts and services.
- (từ cũ, ngoại động) Tặng (cái gì đó) như một phần thưởng.(obsolete, transitive) To give (something) as a reward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish