reward

/rɪˈwoɚd/
danh từ
  • Sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán.
  • Tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm... ).
  • Sự hoàn lại tài sản mất.
động từ
  • Thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán.
Danh từ
  1. Một cái gì đó có giá trị được trao lại cho một hành động.
    Something of value given in return for an act.
    For catching the thief, you'll get a nice reward.
    Từ đồng nghĩa:paymentrecompensetithingmeed
  2. Một giải thưởng được hứa hẹn cho một hành động hoặc sản phẩm đánh bắt nhất định
    A prize promised for a certain deed or catch
    The rewards for bringing in badly wanted criminals are printed on 'dead or alive' posters.
    Từ đồng nghĩa:bounty
  3. (Kitô giáo, với đại từ sở hữu) vị trí của một người trên thiên đường; Sự phán xét của Chúa ở thế giới bên kia; cái chết
    (Christianity, with possessive pronoun) one's place in heaven; God's judgment in the afterlife; death
  4. Kết quả của một hành động dù tốt hay xấu.
    The result of an action, whether good or bad.
    Is this the reward I get for telling the truth: to be put in jail?
    Từ đồng nghĩa:consequence
Động từ
  1. (thông tục) Trao phần thưởng cho hoặc cho.
    (transitive) To give a reward to or for.
    Why are you rewarding the child for misbehaving?
  2. (Động) Để được đền đáp.
    (transitive) To be a recompense for.
    Decorations are meant to reward the most meritous acts and services.
  3. (từ cũ, ngoại động) Tặng (cái gì đó) như một phần thưởng.
    (obsolete, transitive) To give (something) as a reward.
🎬 Nghe “reward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish