rhyme
/ˈraɪm/danh từ
- Văn.
- bài thơ
- những câu thơ có vần.
động từ
- Ăn vần (với nhau).
- Làm thơ.
- Đặt thành thơ (một bài văn xuôi).
- Làm cho từ này ăn vần với từ kia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rhyme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish