Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
rhyme
/ˈraɪm/
danh từ
Văn.
bài thơ
những câu thơ có vần.
động từ
Ăn vần (với nhau).
Làm thơ.
Đặt thành thơ (một bài văn xuôi).
Làm cho từ này ăn vần với từ kia.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing