richness

/ˈrɪtʃ/
danh từ
  • Sự giàu có, sự phong phú, sự đầy đủ, sự dồi dào.
  • Sự màu mỡ (đất đai... ).
  • Sự đẹp đẽ, sự nguy nga tráng lệ, sự quý giá.
  • Tính chất béo bổ, tính chất ngậy (đồ ăn); tính chất đậm đà, tính chất nồng (rượu).
  • Sự tươi thắm (màu sắc); tính ấm áp, tính trầm (giọng); sự thơm ngát (hương thơm).
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc phẩm chất của sự giàu có; sự giàu có, sự giàu có, sự giàu có.
    (uncountable) The state or quality of being rich; wealthiness, wealth, riches.
  2. (không đếm được) Trạng thái có nhiều ví dụ hoặc trường hợp; sự phong phú; sự phong phú.
    (uncountable) The state of having many examples or cases; abundance; profusion.
  3. (sinh thái học) Số lượng loài trong một quần xã.
    (ecology) The number of types in a community.
  4. (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm của sự giàu có.
    (countable) The result or product of being rich.
🎬 Nghe “richness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish