ridden
/ˈrɪdn̩/động từ
- Dạng phân từ quá khứ của ride
tính từ
- Đầy.
- Bị khống chế.
Động từ
- phân từ quá khứ của đi xepast participle of ride
- (cổ xưa, hiếm, bây giờ không chuẩn) phân từ quá khứ của thoát khỏi(archaic, rare, now nonstandard) past participle of rid
Tính từ
- (kết hợp) Đầy đủ.(in combination) Full of.
- (kết hợp) Bị áp bức, thống trị, bị quấy rầy.(in combination) Oppressed, dominated or plagued by.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ridden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish