ridden

/ˈrɪdn̩/
động từ
  • Dạng phân từ quá khứ của ride
tính từ
  • Đầy.
  • Bị khống chế.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của đi xe
    past participle of ride
  2. (cổ xưa, hiếm, bây giờ không chuẩn) phân từ quá khứ của thoát khỏi
    (archaic, rare, now nonstandard) past participle of rid
Tính từ
  1. (kết hợp) Đầy đủ.
    (in combination) Full of.
  2. (kết hợp) Bị áp bức, thống trị, bị quấy rầy.
    (in combination) Oppressed, dominated or plagued by.
🎬 Nghe “ridden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish