ridicule
/ˈrɪdəˌkjuːl/danh từ
- Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa.
động từ
- Nhạo báng, chế nhạo; giễu cợt (người nào).
Động từ
- (ngoại động) Chỉ trích hoặc không tán thành ai đó hoặc điều gì đó bằng thái độ giễu cợt khinh bỉ; để trêu chọc.(transitive) To criticize or disapprove of someone or something through scornful jocularity; to make fun of.His older sibling constantly ridiculed him with sarcastic remarks.Anh chị của anh liên tục chế giễu anh bằng những lời nhận xét mỉa mai.
Danh từ
- Chế nhạo; lời nói hoặc hành vi chế giễu hoặc hạ nhục.Derision; mocking or humiliating words or behavior.
- Một đối tượng thể thao hoặc tiếng cười; một trò cười.An object of sport or laughter; a laughing stock.
- Phẩm chất lố bịch; sự lố bịch.The quality of being ridiculous; ridiculousness.
- (nay là lịch sử và khu vực) Một chiếc túi xách nhỏ của phụ nữ; một mạng lưới.(now historical and regional) A small woman's handbag; a reticule.
Tính từ
- (lỗi thời) buồn cười(obsolete) ridiculouslate 17th century, John Aubrey, Brief Lives This action […] became so ridicule.cuối thế kỷ 17, John Aubrey, Brief Lives Hành động này […] trở nên quá lố bịch.
Chưa có góp ý cho “ridicule”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ridicule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish