ridicule

/ˈrɪdəˌkjuːl/
danh từ
  • Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa.
động từ
  • Nhạo báng, chế nhạo; giễu cợt (người nào).
Động từ
  1. (ngoại động) Chỉ trích hoặc không tán thành ai đó hoặc điều gì đó bằng thái độ giễu cợt khinh bỉ; để trêu chọc.
    (transitive) To criticize or disapprove of someone or something through scornful jocularity; to make fun of.
    His older sibling constantly ridiculed him with sarcastic remarks.
    Anh chị của anh liên tục chế giễu anh bằng những lời nhận xét mỉa mai.
    Từ đồng nghĩa:outlaughpillory
Danh từ
  1. Chế nhạo; lời nói hoặc hành vi chế giễu hoặc hạ nhục.
    Derision; mocking or humiliating words or behavior.
  2. Một đối tượng thể thao hoặc tiếng cười; một trò cười.
    An object of sport or laughter; a laughing stock.
  3. Phẩm chất lố bịch; sự lố bịch.
    The quality of being ridiculous; ridiculousness.
  4. (nay là lịch sử và khu vực) Một chiếc túi xách nhỏ của phụ nữ; một mạng lưới.
    (now historical and regional) A small woman's handbag; a reticule.
Tính từ
  1. (lỗi thời) buồn cười
    (obsolete) ridiculous
    late 17th century, John Aubrey, Brief Lives This action […] became so ridicule.
    cuối thế kỷ 17, John Aubrey, Brief Lives Hành động này […] trở nên quá lố bịch.

Chưa có góp ý cho “ridicule”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ridicule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish