riding
/ˈraɪdɪŋ/danh từ
- Môn cưỡi ngựa.
- Sự đi xe (xe lửa, xe buýt, xe điện... ); sự đi xe đạp.
- Sự cưỡi lên (lưng... ).
- Sự thả neo.
- Con đường để đi ngựa; con đường xuyên qua rừng; con đường ven rừng.
- Khu vực hành chính (ở Ióoc-sia).
- Khu vực bầu cử.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Ridepresent participle and gerund of ride
Danh từ
- Một con đường cắt xuyên qua rừng cây.A path cut through woodland.Từ đồng nghĩa:roydthwaiteassart
- Hành động của người cưỡi ngựa; một chuyến tham quan gắn kết.The act of one who rides; a mounted excursion.Từ đồng nghĩa:ride
- Hành vi trong chuyển động của một chiếc xe, chẳng hạn như dao động.The behaviour in the motion of a vehicle, such as oscillation.
- (Sử học) Lễ rước.(historical) A festival procession.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “riding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish