riding

/ˈraɪdɪŋ/
danh từ
  • Môn cưỡi ngựa.
  • Sự đi xe (xe lửa, xe buýt, xe điện... ); sự đi xe đạp.
  • Sự cưỡi lên (lưng... ).
  • Sự thả neo.
  • Con đường để đi ngựa; con đường xuyên qua rừng; con đường ven rừng.
  • Khu vực hành chính (ở Ióoc-sia).
  • Khu vực bầu cử.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Ride
    present participle and gerund of ride
Danh từ
  1. Một con đường cắt xuyên qua rừng cây.
    A path cut through woodland.
    Từ đồng nghĩa:roydthwaiteassart
  2. Hành động của người cưỡi ngựa; một chuyến tham quan gắn kết.
    The act of one who rides; a mounted excursion.
    Từ đồng nghĩa:ride
  3. Hành vi trong chuyển động của một chiếc xe, chẳng hạn như dao động.
    The behaviour in the motion of a vehicle, such as oscillation.
  4. (Sử học) Lễ rước.
    (historical) A festival procession.
🎬 Nghe “riding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish