rigorous

/ˈrɪgərəs/
tính từ
  • Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt.
  • Khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu).
  • Khắc khổ (đời sống).
  • Chính xác.
Tính từ
  1. Thể hiện, gây ra hoặc ủng hộ sự nghiêm khắc/nghiêm khắc; chính xác hoặc nghiêm ngặt một cách tỉ mỉ; kỹ lưỡng.
    Showing, causing, or favoring rigour/rigor; scrupulously accurate or strict; thorough.
    a rigorous officer of justice
    một quan chức công lý nghiêm khắc
  2. Nghiêm trọng; mãnh liệt.
    Severe; intense.
    a rigorous winter
    một mùa đông khắc nghiệt
🎬 Nghe “rigorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish