rigorous
/ˈrɪgərəs/tính từ
- Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt.
- Khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu).
- Khắc khổ (đời sống).
- Chính xác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rigorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish