rip

/ˈrɪp/
động từ
  • Lột bỏ, xé rách các vật mỏng như giấy, vải
  • Trên phần mềm âm thanh của máy tính. Lấy thông tin âm thanh/hình ảnh từ đĩa CD, DVD.
  • Chứng tỏ trình độ trong các môn thể thao như lướt ván, trượt pa-tanh.
danh từ
  • vết xé trên các vật mỏng như giấy, vải
  • một dạng thủy triều hay dòng chảy
tính từ
  • Bị ngấm hay bị đầu độc bởi bạch phiến.
Động từ
  1. (ngoại động) Phân chia hoặc tách rời các phần của (đặc biệt là những thứ mỏng manh, chẳng hạn như giấy hoặc vải), bằng cách cắt hoặc xé; xé bỏ hoặc xé bỏ bằng bạo lực.
    (transitive) To divide or separate the parts of (especially something flimsy, such as paper or fabric), by cutting or tearing; to tear off or out by violence.
    to rip a garment; to rip up a floor
    xé quần áo; xé toạc một tầng
    Từ đồng nghĩa:tear
  2. (nội động) Xé tan; nhanh chóng trở thành hai phần.
    (intransitive) To tear apart; to rapidly become two parts.
    My shirt ripped when it was caught on a bramble.
    Áo sơ mi của tôi bị rách khi nó vướng vào một bụi mâm xôi.
    Từ đồng nghĩa:tear
  3. (ngoại động) Loại bỏ một cách thô bạo hoặc sai trái.
    (transitive) To remove violently or wrongly.
    A child untimely ripped from its parents' arms.
    Một đứa trẻ bất ngờ bị tách khỏi vòng tay của cha mẹ.
    Từ đồng nghĩa:tear
  4. (ngoại động) Vượt qua, hoặc như thể bị cắt, xé.
    (transitive) To get by, or as if by, cutting or tearing.
    Từ đồng nghĩa:tear
Danh từ
  1. Một giọt nước mắt (trên giấy, v.v.).
    A tear (in paper, etc.).
    Từ đồng nghĩa:tear
  2. Một loại thủy triều hoặc dòng chảy mạnh, dữ dội.
    A type of strong, rough tide or current.
    Từ đồng nghĩa:tear
  3. (từ lóng) Một sự kiện hoặc hành động hài hước, đáng xấu hổ hoặc đạo đức giả.
    (slang) A comical, embarrassing, or hypocritical event or action.
    Từ đồng nghĩa:tear
  4. (từ lóng) Một liều cần sa.
    (slang) A hit (dose) of marijuana.
    Từ đồng nghĩa:tear
Thán từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet) Dạng chữ cái thay thế của RIP.
    (Internet slang) Alternative letter-case form of RIP.
    lmfao rip your dms
    lmfao rip dms của bạn
🎬 Nghe “rip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish