rising
/ˈraɪz/danh từ
- Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy.
- Sự mọc (mặt trời, mặt trăng... ).
- Sự bốc lên, sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên, sự nổi lên.
- Sự thành đạt, sự thăng (cấp bậc... ).
- Sự nổi dậy; cuộc khởi nghĩa.
- Chỗ phồng lên, mụn nhọt.
- Chỗ cao lên (miếng đất).
- Sự tái sinh, sự sống lại.
- Sự bế mạc (hội nghị... ).
tính từ
- Đang lên.
- Gần ngót nghét (một tuổi nào đó).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự trỗi dậypresent participle and gerund of rise
Danh từ
- Cuộc nổi loạn.Rebellion.
- Hành động của một cái gì đó tăng lên.The act of something that rises.the risings and fallings of a thermometersự lên xuống của nhiệt kế
- (Mỹ, ghi ngày) Hỗn hợp bột và men được phép lên men.(US, dated) A dough and yeast mixture which is allowed to ferment.salt risingmuối tăng
Tính từ
- Tăng lên, về thể chất hoặc về số lượng, tỷ lệ, v.v.Going up, physically or in quantity, rate, etc.
- Có kế hoạch hoặc dự định sẽ học lên một cấp học trong tương lai gần, sau khi đã hoàn thành cấp học trước đó; sắp có.Planned or destined to advance to an academic grade in the near future, after having completed the previous grade; soon-to-be.
- (huy hiệu, của một con chim) Đôi cánh giơ lên (có thể được thêm vào hoặc đôi khi lộ ra), đứng trên đầu bàn chân như thể chuẩn bị bay, thường được mô tả ở dạng nhìn nghiêng.(heraldry, of a bird) Having its wings raised (either addorsed or sometimes displayed), standing on the tips of its feet as if about to take flight, typically depicted in profile.
Giới từ
- (Mỹ, tiếng lóng, ghi ngày tháng) Hơn; vượt quá; trở lên.(US, slang, dated) More than; exceeding; upwards of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish