Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
risk
/ˈrɪsk/
danh từ
Sự liều, sự mạo hiểm.
Sự rủi ro, sự nguy hiểm.
động từ
Liều.
Có cơ phải chịu sự rủi ro, có cơ phải chịu sự nguy hiểm của.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing