ritual

/ˈrɪtʃəwəl/
tính từ
  • Lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi.
danh từ
  • Sách dạy lễ nghi.
  • Trình tự hành lễ.
🎬 Nghe “ritual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish