rival

/ˈraɪvəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh
tính từ
  • đối địch, kình địch, cạnh tranh
động từ
  • so bì với, sánh với
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cạnh tranh