road

/ˈroʊd/
danh từ
  • Con đường.
  • Đường sắt.
  • Đường phố.
  • Cách, phương pháp, con đường (dẫn tới cái gì... ).
  • (hàng hải) vũng tàu.
động từ
  • Đánh hơi theo (thú săn).