road
/ˈroʊd/danh từ
- Con đường.
- Đường sắt.
- Đường phố.
- Cách, phương pháp, con đường (dẫn tới cái gì... ).
- (hàng hải) vũng tàu.
động từ
- Đánh hơi theo (thú săn).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “road” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish