robe

/ˈroʊb/
danh từ
  • Áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp... ).
  • Áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà).
  • Áo choàng mặc trong nhà.
động từ
  • Mặc áo choàng cho (ai).
  • Mặc áo choàng.
Danh từ
  1. Một chiếc áo khoác ngoài dài rộng, thường biểu thị tầm vóc danh dự.
    A long loose outer garment, often signifying honorary stature.
  2. (Mỹ) Da của động vật, đặc biệt là bò rừng, được phủ lông và dùng làm lớp bọc.
    (US) The skin of an animal, especially the bison, dressed with the fur on, and used as a wrap.
  3. Một tủ quần áo, đặc biệt là một tủ quần áo được xây dựng trong phòng ngủ.
    A wardrobe, especially one built into a bedroom.
  4. Lá thuốc lá to nhất và chắc nhất.
    The largest and strongest tobacco leaves.
Động từ
  1. (thông tục) Quần áo; để ăn mặc.
    (transitive) To clothe; to dress.
    robed in glory
    khoác áo vinh quang
    Từ đồng nghĩa:dightdonput on
  2. (Nội động) Mặc lễ phục.
    (intransitive) To put on official vestments.
    Từ đồng nghĩa:dightdonput on
🎬 Nghe “robe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish