robe
/ˈroʊb/danh từ
- Áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp... ).
- Áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà).
- Áo choàng mặc trong nhà.
động từ
- Mặc áo choàng cho (ai).
- Mặc áo choàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “robe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish