Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
rock
/ˈrɑːk/
danh từ
Đá.
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền.
Kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng.
Rock-pigeon.
Guồng quay chỉ.
Sự đu đưa.
động từ
Đu đưa, lúc lắc.
Làm rung chuyển; rung chuyển.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing