rocket
/ˈrɑːkət/danh từ
- Cải lông.
- Pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên.
- Tên lửa, rôcket.
- Lời quở trách.
- (thuộc) tên lửa
- phản lực.
động từ
- Bắn tên lửa, bắn rôcket.
- Bay vụt lên (gà lôi đỏ... ).
- Lao lên như tên bắn (ngựa... ).
- Lên vùn vụt (giá cả).
Danh từ
- Một viên đạn.A projectile.
- (Nghĩa bóng) Công dụng theo nghĩa bóng.(figurative) Figurative uses.
- (không đếm được) Một loại rau lá thuộc loài Eruca sativa hoặc Eruca vesicaria.(uncountable) A leaf vegetable of species Eruca sativa or Eruca vesicaria.
- (đếm được) Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Eruca.(countable) Any plant of the genus Eruca.
Động từ
- (ambitransitive) Tăng tốc nhanh chóng và mạnh mẽ.(ambitransitive) To accelerate swiftly and powerfully.
- Để bay theo chiều dọc.To fly vertically.
- Tăng lên hoặc bay lên nhanh chóng.To rise or soar rapidly.
- Trải nghiệm sự nổi tiếng, nổi tiếng hoặc thành công bất ngờ.To experience sudden fame, popularity, or success.After spending years in obscurity, the band finally rocketed last week.Sau nhiều năm chìm trong bóng tối, ban nhạc cuối cùng đã đạt được thành công vang dội vào tuần trước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rocket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish