rocketed
/ˈrɑkətɪd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rocketed". Phiên âm /ˈrɑkətɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rocketed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rocketed". Phiên âm /ˈrɑkətɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rocketed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.