rod
/ˈrɑːd/danh từ
- Cái que, cái gậy, cái cần.
- Cái roi, bó roi; (nghĩa bóng) sự trừng phạt (the rod) sự dùng đến voi vọt.
- Gậy quyền.
- Cần câu ((cũng) fishing rod).
- Người câu cá ((cũng) rod man).
- Sào (đơn vị đo chiều dài của Anh bằng khoảng gần 5 m).
- Vi khuẩn que; cấu tạo hình que.
- Súng lục.
- Thanh, cần, thanh kéo, tay đòn.
Danh từ
- Một cây gậy, trục, thanh, gậy hoặc gậy thẳng, tròn.A straight, round stick, shaft, bar, cane, or staff.The circus strong man proved his strength by bending an iron rod, and then straightening it.
- Cột dọc được sử dụng để tạo thành một phần của khung như mái hiên hoặc lều.A longitudinal pole used for forming part of a framework such as an awning or tent.
- (câu cá) Một chiếc sào dài, mảnh, thường thuôn nhọn dùng để câu cá; cần câu.(fishing) A long slender usually tapering pole used for angling; fishing rod.When I hooked a snake and not a fish, I got so scared I dropped my rod in the water.
- Một cây gậy, một cây sào hoặc một bó công tắc hoặc cành cây (chẳng hạn như cây bạch dương), được sử dụng để phòng vệ cá nhân hoặc để thực hiện hình phạt về thể xác bằng đòn roi.A stick, pole, or bundle of switches or twigs (such as a birch), used for personal defense or to administer corporal punishment by whipping.
Động từ
- (Xây dựng) Gia cố bê tông bằng thanh kim loại.(construction) To reinforce concrete with metal rods.
- (Động) Trang bị các cột, đặc biệt là cột thu lôi.(transitive) To furnish with rods, especially lightning rods.
- (từ lóng, tục ngữ, ngoại động) Thâm nhập tình dục.(slang, vulgar, transitive) To penetrate sexually.
- (từ lóng) Đến hot rod.(slang) To hot rod.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish