[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-roll":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈroʊl","\u002Faudio\u002Froll.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,25],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24],"Cuốn, cuộn, súc, ổ.","Ổ bánh mì nhỏ (để ăn sáng... ).","Văn kiện, hồ sơ.","Danh sách.","Mép gập xuống (của cái gì).",", (từ lóng) tiền, tập tiền.","Trục, trục cán, tang; xylanh, con lăn, trục lăn.","Sự lăn tròn.","Sự lắc lư, sự tròng trành (tàu biển); dáng đi lắc lư.","Sóng cuồn cuộn.","Tiếng sấm vang rền, hồi trống vang rền; lời nói thao thao nhịp nhàng.","Sự lộn vòng (máy bay).",{"pos":26,"defs":27},"động từ",[28,29,30,31,32,33,34,35,36,37,38,39],"Lăn, vần.","Cuốn, quấn, cuộn.","Đọc rung lên, đọc sang sảng, hát ngân vang.","Lăn (đường... ), cán (kim loại).","Làm cho cuồn cuộn.","Lăn.","Quay quanh (hành tinh... ).","Lăn mình.","trôi đi, trôi qua (thời gian, năm tháng... ).","Chạy, lăn (xe cộ); đi xe (người).","Chảy cuồn cuộn (sông, biển); chảy (nước mắt... ).","Tròng trành (tàu biển... ); đi lắc lư (người)."]