roller
/ˈroʊlɚ/danh từ
- Trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in... ).
- Trục cán, máy cán.
- Ống cuộn.
- Cuộn băng ((cũng) roller bandage).
- Đợt sóng cuồn cuộn.
- Chim sả rừng.
Danh từ
- (tiêu đề) Bất cứ thứ gì cuộn được.(heading) Anything that rolls.
- Một loại băng dài rộng dùng trong phẫu thuật.A long wide bandage used in surgery.
- Một con sóng lớn, rộng, cuộn tròn tự đổ vào bờ khi nó ập vào bờ biển.A large, wide, curling wave that falls back on itself as it breaks on a coast.
- (Danh) Con chim.(heading) A bird.
Động từ
- (Nội động) Trượt patin.(intransitive) To roller skate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish