roller

/ˈroʊlɚ/
danh từ
  • Trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in... ).
  • Trục cán, máy cán.
  • Ống cuộn.
  • Cuộn băng ((cũng) roller bandage).
  • Đợt sóng cuồn cuộn.
  • Chim sả rừng.
Danh từ
  1. (tiêu đề) Bất cứ thứ gì cuộn được.
    (heading) Anything that rolls.
  2. Một loại băng dài rộng dùng trong phẫu thuật.
    A long wide bandage used in surgery.
  3. Một con sóng lớn, rộng, cuộn tròn tự đổ vào bờ khi nó ập vào bờ biển.
    A large, wide, curling wave that falls back on itself as it breaks on a coast.
  4. (Danh) Con chim.
    (heading) A bird.
Động từ
  1. (Nội động) Trượt patin.
    (intransitive) To roller skate.
🎬 Nghe “roller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish