rolling
/ˈroʊlɪŋ/danh từ
- Sự lăn, sự cán.
- Sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả.
- Tiếng vang rền (sấm, trống... ).
động từ
- hiện tại phân từ của roll
tính từ
- Lăn.
- Dâng lên cuồn cuộn.
- Trôi qua.
Tính từ
- (thông tục) Say rượu; say rượu, choáng váng.(colloquial) Drunk; intoxicated from alcohol, staggering.
- Lảo đảo về thời gian và không gian.Staggered in time and space.on a rolling basistrên cơ sở cán
- Di chuyển bằng cách quay đi quay lại một trục.Moving by turning over and over about an axis.
- Trải dài theo những gợn sóng nhẹ nhàng (của cảnh quan).Extending in gentle undulations (of the landscape).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ cuộnpresent participle and gerund of rollTừ đồng nghĩa:rowling
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được lăn.The act by which something is rolled.
- (trò chơi điện tử, NES Tetris) Một kỹ thuật trong đó người chơi chạm nhịp nhàng vào mặt dưới của bộ điều khiển bằng một tay trong khi giữ ngón tay cái của tay kia trên d-pad để thực hiện vài lần nhấn nút trong một giây.(video games, NES Tetris) A technique in which players rhythmically tap the underside of the controller with one hand while holding the thumb of the other on the d-pad so as to perform several button presses a second.Từ đồng nghĩa:flyheccing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rolling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish