roman
/ˈroʊmən/tính từ
- La mã.
- Nhà thờ La mã.
- (ngành in) (thuộc) kiểu chữ rômanh.
danh từ
- Công dân La mã, người La mã; lính La mã.
- Nhà thờ La mã, giáo hội La mã.
- Những người theo giáo hội La mã.
- Kiểu chữ rômanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish