romantic

/roʊˈmæntɪk/
tính từ
  • Tiểu thuyết, như tiểu thuyết; mơ mộng, xa thực tế, lãng mạng.
  • Viển vông, hão huyền, không thực tế, ảo tưởng (kế hoạch... ).
danh từ
  • Người lãng mạn; nhà thơ lãng mạng, nhà văn lãng mạng.
  • Những ý nghĩ lãng mạn viển vông; những lời nói viển vông.
🎬 Nghe “romantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish