Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
roof
/ˈruːf/
danh từ
Mái nhà, nóc.
Vòm.
Nóc xe.
Trần (máy bay).
động từ
Lợp (nhà).
Làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho ở.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing