roof

/ˈruːf/
danh từ
  • Mái nhà, nóc.
  • Vòm.
  • Nóc xe.
  • Trần (máy bay).
động từ
  • Lợp (nhà).
  • Làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho ở.
🎬 Nghe “roof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish