roof

/ˈruːf/
danh từ
  • Mái nhà, nóc.
  • Vòm.
  • Nóc xe.
  • Trần (máy bay).
động từ
  • Lợp (nhà).
  • Làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho ở.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Lớp phủ bên ngoài trên đỉnh của một tòa nhà.
    (architecture) The external covering at the top of a building.
    The roof was blown off by the tornado.
    Mái nhà bị lốc xoáy thổi bay.
    Từ đồng nghĩa:rooftoptectthatchceiling
  2. Tầng bên ngoài cao nhất của tòa nhà.
    The top external level of a building.
    Let's go up to the roof.
    Chúng ta hãy đi lên mái nhà.
    Từ đồng nghĩa:rooftoptectthatchceiling
  3. Phần trên của một khoang.
    The upper part of a cavity.
    The palate is the roof of the mouth.
    Vòm miệng là vòm miệng.
    Từ đồng nghĩa:rooftoptectthatchceiling
  4. (khai thác mỏ) Bề mặt hoặc lớp đá nằm ngay trên lớp than hoặc mạch phẳng.
    (mining) The surface or bed of rock immediately overlying a bed of coal or a flat vein.
    Từ đồng nghĩa:rooftoptectthatchceiling
Động từ
  1. (thông tục) Để che hoặc trang trí mái nhà.
    (transitive) To cover or furnish with a roof.
  2. Để đi qua các tòa nhà bằng cách đi bộ hoặc trèo qua mái nhà của chúng.
    To traverse buildings by walking or climbing across their roofs.
  3. (thông tục, từ lóng) Đưa vào tù, bắt chim.
    (transitive, slang) To put into prison, to bird.
  4. (Động) Trú ẩn như dưới một mái nhà.
    (transitive) To shelter as if under a roof.
🎬 Nghe “roof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish