roof
/ˈruːf/danh từ
- Mái nhà, nóc.
- Vòm.
- Nóc xe.
- Trần (máy bay).
động từ
- Lợp (nhà).
- Làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho ở.
Danh từ
- (kiến trúc) Lớp phủ bên ngoài trên đỉnh của một tòa nhà.(architecture) The external covering at the top of a building.The roof was blown off by the tornado.Mái nhà bị lốc xoáy thổi bay.
- Tầng bên ngoài cao nhất của tòa nhà.The top external level of a building.Let's go up to the roof.Chúng ta hãy đi lên mái nhà.
- Phần trên của một khoang.The upper part of a cavity.The palate is the roof of the mouth.Vòm miệng là vòm miệng.
- (khai thác mỏ) Bề mặt hoặc lớp đá nằm ngay trên lớp than hoặc mạch phẳng.(mining) The surface or bed of rock immediately overlying a bed of coal or a flat vein.
Động từ
- (thông tục) Để che hoặc trang trí mái nhà.(transitive) To cover or furnish with a roof.
- Để đi qua các tòa nhà bằng cách đi bộ hoặc trèo qua mái nhà của chúng.To traverse buildings by walking or climbing across their roofs.
- (thông tục, từ lóng) Đưa vào tù, bắt chim.(transitive, slang) To put into prison, to bird.
- (Động) Trú ẩn như dưới một mái nhà.(transitive) To shelter as if under a roof.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish