room

/rum/
danh từ
  • Buồng, phòng.
  • Cả phòng (những người ngồi trong phòng).
  • Căn nhà ở (có nhiều phòng).
  • Chỗ.
  • Cơ hội, khả năng; duyên cớ, lý do.
động từ
  • Có phòng, ở phòng cho thuê (có đủ đồ đạc).
  • Ở chung phòng (với ai).
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Cơ hội hoặc phạm vi (để làm điều gì đó).
    (now rare) An opportunity or scope (to do something).
  2. (không đếm được) Chỗ dành cho việc gì đó, hoặc để thực hiện một hoạt động nào đó.
    (uncountable) Space for something, or to carry out an activity.
  3. (cổ) Một phần không gian cụ thể.
    (archaic) A particular portion of space.
  4. (không đếm được, nghĩa bóng) Có đủ không gian để làm việc gì đó.
    (uncountable, figuratively) Sufficient space for or to do something.
Động từ
  1. (nội động) Cư trú, đặc biệt là người ở trọ hoặc người thuê nhà.
    (intransitive) To reside, especially as a boarder or tenant.
    Doctor Watson roomed with Sherlock Holmes at Baker Street.
    Bác sĩ Watson ở cùng phòng với Sherlock Holmes ở phố Baker.
  2. (thông tục) Chỉ định một phòng; để phân bổ một phòng cho.
    (transitive) To assign to a room; to allocate a room to.
Tính từ
  1. (phương ngữ hoặc lỗi thời) Rộng; rộng rãi; rộng rãi.
    (dialectal or obsolete) Wide; spacious; roomy.
Trạng từ
  1. (phương ngữ hoặc lỗi thời) Xa; ở khoảng cách xa; rộng về không gian hoặc phạm vi.
    (dialectal or obsolete) Far; at a distance; wide in space or extent.
  2. (Hàng hải) Tránh gió.
    (nautical) Off from the wind.
🎬 Nghe “room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish