room
/rum/danh từ
- Buồng, phòng.
- Cả phòng (những người ngồi trong phòng).
- Căn nhà ở (có nhiều phòng).
- Chỗ.
- Cơ hội, khả năng; duyên cớ, lý do.
động từ
- Có phòng, ở phòng cho thuê (có đủ đồ đạc).
- Ở chung phòng (với ai).
Danh từ
- (hiện nay hiếm) Cơ hội hoặc phạm vi (để làm điều gì đó).(now rare) An opportunity or scope (to do something).
- (không đếm được) Chỗ dành cho việc gì đó, hoặc để thực hiện một hoạt động nào đó.(uncountable) Space for something, or to carry out an activity.
- (cổ) Một phần không gian cụ thể.(archaic) A particular portion of space.
- (không đếm được, nghĩa bóng) Có đủ không gian để làm việc gì đó.(uncountable, figuratively) Sufficient space for or to do something.
Động từ
- (nội động) Cư trú, đặc biệt là người ở trọ hoặc người thuê nhà.(intransitive) To reside, especially as a boarder or tenant.Doctor Watson roomed with Sherlock Holmes at Baker Street.Bác sĩ Watson ở cùng phòng với Sherlock Holmes ở phố Baker.
- (thông tục) Chỉ định một phòng; để phân bổ một phòng cho.(transitive) To assign to a room; to allocate a room to.
Tính từ
- (phương ngữ hoặc lỗi thời) Rộng; rộng rãi; rộng rãi.(dialectal or obsolete) Wide; spacious; roomy.
Trạng từ
- (phương ngữ hoặc lỗi thời) Xa; ở khoảng cách xa; rộng về không gian hoặc phạm vi.(dialectal or obsolete) Far; at a distance; wide in space or extent.
- (Hàng hải) Tránh gió.(nautical) Off from the wind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish