room
/rum/danh từ
- Buồng, phòng.
- Cả phòng (những người ngồi trong phòng).
- Căn nhà ở (có nhiều phòng).
- Chỗ.
- Cơ hội, khả năng; duyên cớ, lý do.
động từ
- Có phòng, ở phòng cho thuê (có đủ đồ đạc).
- Ở chung phòng (với ai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish