Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
room
/rum/
danh từ
Buồng, phòng.
Cả phòng (những người ngồi trong phòng).
Căn nhà ở (có nhiều phòng).
Chỗ.
Cơ hội, khả năng; duyên cớ, lý do.
động từ
Có phòng, ở phòng cho thuê (có đủ đồ đạc).
Ở chung phòng (với ai).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing