roost

/ˈruːst/
danh từ
  • Chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà.
  • Chỗ ngủ.
động từ
  • Đậu để ngủ (gà... ).
  • Ngủ.
  • Cho (ai) ngủ trọ.
🎬 Nghe “roost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish