roost

/ˈruːst/
danh từ
  • Chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà.
  • Chỗ ngủ.
động từ
  • Đậu để ngủ (gà... ).
  • Ngủ.
  • Cho (ai) ngủ trọ.
Danh từ
  1. Nơi chim ngủ (thường là tổ hoặc cành cây).
    The place where a bird sleeps (usually its nest or a branch).
  2. Một đàn chim cùng nhau trú ngụ.
    A group of birds roosting together.
  3. Một phòng ngủ.
    A bedroom.
  4. (Scotland) Các thanh ngang mở hoặc mái bên trong của một ngôi nhà hoặc không gian sống.
    (Scotland) The open cross-joists or inner roof of a cottage or living space.
Động từ
  1. (nội động từ của chim hoặc dơi) Nằm trên một con cá rô để ngủ hoặc nghỉ ngơi.
    (intransitive, of birds or bats) To settle on a perch in order to sleep or rest.
  2. (nghĩa bóng) Qua đêm.
    (figurative) To spend the night.
  3. (chuyển tiếp, luật bóng đá Úc) Đá (một quả bóng) một khoảng cách xa.
    (transitive, Australian rules football) To kick (a ball) a long distance.
  4. Hình thức thay thế của roust.
    Alternative form of roust.
🎬 Nghe “roost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish