Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
roost
/ˈruːst/
danh từ
Chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà.
Chỗ ngủ.
động từ
Đậu để ngủ (gà... ).
Ngủ.
Cho (ai) ngủ trọ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing