roost
/ˈruːst/danh từ
- Chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà.
- Chỗ ngủ.
động từ
- Đậu để ngủ (gà... ).
- Ngủ.
- Cho (ai) ngủ trọ.
Danh từ
- Nơi chim ngủ (thường là tổ hoặc cành cây).The place where a bird sleeps (usually its nest or a branch).
- Một đàn chim cùng nhau trú ngụ.A group of birds roosting together.
- Một phòng ngủ.A bedroom.
- (Scotland) Các thanh ngang mở hoặc mái bên trong của một ngôi nhà hoặc không gian sống.(Scotland) The open cross-joists or inner roof of a cottage or living space.
Động từ
- (nội động từ của chim hoặc dơi) Nằm trên một con cá rô để ngủ hoặc nghỉ ngơi.(intransitive, of birds or bats) To settle on a perch in order to sleep or rest.
- (nghĩa bóng) Qua đêm.(figurative) To spend the night.
- (chuyển tiếp, luật bóng đá Úc) Đá (một quả bóng) một khoảng cách xa.(transitive, Australian rules football) To kick (a ball) a long distance.
- Hình thức thay thế của roust.Alternative form of roust.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish