rouge
/ˈruːʒ/danh từ
- Phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm).
- Bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc).
- Nhà cách mạng.
động từ
- Đánh phấn hồng, tô son (môi).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rouge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish