rouge
/ˈruːʒ/danh từ
- Phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm).
- Bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc).
- Nhà cách mạng.
động từ
- Đánh phấn hồng, tô son (môi).
Tính từ
- Có màu hồng đỏ.Of a reddish pink colour.
Danh từ
- Trang điểm màu đỏ hoặc hồng để thêm màu sắc cho má; má hồng.Red or pink makeup to add colour to the cheeks; blusher.Từ đồng nghĩa:blush
- Bất kỳ màu hồng đỏ.Any reddish pink colour.
- (Bóng đá Canada) Một điểm được tính khi một đội đá bóng ra khỏi khu vực cuối sân của đối phương hoặc khi một quả bóng được đá trở nên chết trong khu vực cuối sân của đội không đá. Từ nguyên không chắc chắn; Người ta cho rằng trong những năm đầu của môn thể thao này, một lá cờ đỏ cho biết một bàn thắng đã được ghi.(Canadian football) A single point awarded when a team kicks the ball out of its opponent's end zone, or when a kicked ball becomes dead within the non-kicking team's end zone. Etymology uncertain; it is thought that in the early years of the sport, a red flag indicated that a single had been scored.Từ đồng nghĩa:single
- (lỗi thời) Trong trò chơi trên tường Eton, một cuộc ẩu đả, hỗn chiến.(obsolete) In the Eton wall game, a scrummage, melée.
Động từ
- (ambitransitive) Đánh phấn hồng (trang điểm).(ambitransitive) To apply rouge (makeup).She rouged her face before setting out for the party.Cô ấy đánh phấn hồng mặt trước khi bước vào bữa tiệc.
Chưa có góp ý cho “rouge”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rouge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish