roughly

/ˈrʌfli/
phó từ
  • ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
  • dữ dội, mạnh mẽ
  • thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
  • đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp
  • hỗn độn, chói tai
Trạng từ
  1. Một cách thô bạo; không có lòng tốt, sự mềm mại hay dịu dàng.
    In a rough manner; without kindness, softness, or gentleness.
    Từ đồng nghĩa:harshlyrudelyseverelyausterely
  2. Không đồng đều hoặc không đều.
    Unevenly or irregularly.
  3. Không có độ chính xác hoặc độ chính xác; không chính xác nhưng gần đúng về số lượng hoặc số lượng; khoảng.
    Without precision or exactness; imprecisely but close to in quantity or amount; approximately.
🎬 Nghe “roughly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish