roundabout
/ˈraʊndəˌbaʊt/tính từ
- Theo đường vòng (không đi theo con đường ngắn nhất).
- Quanh co.
- Đẫy đà, to bép, mập mạp.
danh từ
- Bùng binh, chỗ đường vòng, cái vòng xoay (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).
- Vòng ngựa gỗ.
- Lời nói quanh co.
- Áo cánh, áo cộc.
Tính từ
- Gián tiếp, mạch lạc, hoặc tuần hoàn.Indirect, circuitous, or circumlocutionary.
- Bao vây; bao bọc; toàn diện.Encircling; enveloping; comprehensive.
Danh từ
- (chủ yếu là Vương quốc Anh, New Zealand, Ireland, Canada, Úc và đôi khi là Hoa Kỳ, đặc biệt là New England) Một ngã ba đường mà tại đó các luồng giao thông chạy vòng quanh một hòn đảo trung tâm.(chiefly UK, New Zealand, Ireland, Canada, Australia and sometimes US, especially New England) A road junction at which traffic streams circularly around a central island.
- (chủ yếu là người Anh) Một bánh xe nằm ngang quay quanh trục trung tâm khi được đẩy và trên đó trẻ em cưỡi, thường được tìm thấy trong các công viên như một thiết bị vui chơi của trẻ em.(chiefly British) A horizontal wheel which rotates around a central axis when pushed and on which children ride, often found in parks as a children's play apparatus.
- Một băng chuyền hội chợ.A fairground carousel.
- Một đường vòng.A detour.
Động từ
- Chơi trên bùng binh (bùng binh)To play on a roundabout (carousel)
- Đi vòng quanh bùng binhTo travel round roundabouts
- Nói vòng vo, gián tiếpTo talk in a roundabout, indirect manner
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roundabout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish