routine

/ruˈtin/
danh từ
  • Lề thói hằng ngày; công việc thường làm hằng ngày.
  • Thủ tục; lệ thường.
  • Tiết mục nhảy múa; tiết mục khôi hài.
Danh từ
  1. Một tiến trình hành động phải được thực hiện thường xuyên; một quy trình chuẩn.
    A course of action to be followed regularly; a standard procedure.
    Từ đồng nghĩa:habitwontritual
  2. Một tập hợp các thủ tục thông thường, thường được thực hiện một cách máy móc.
    A set of normal procedures, often performed mechanically.
    Connie was completely robotic and emotionless by age 12; her entire life had become one big routine.
    Connie hoàn toàn là người máy và vô cảm ở tuổi 12; toàn bộ cuộc đời cô đã trở thành một thói quen lớn.
    Từ đồng nghĩa:rut
  3. Một phần cố định của hành động của một nghệ sĩ giải trí.
    A set piece of an entertainer's act.
    stand-up comedy routine
    chương trình hài kịch độc thoại
  4. (Thể dục dụng cụ, thể dục nhịp điệu) Cuộc biểu diễn, thực hiện các động tác thể dục bằng một trong các bộ máy.
    (gymnastics, rhythmic gymnastics) A performance, execution of gymnastics for one of the apparatus.
    Từ đồng nghĩa:composition
Tính từ
  1. Theo quy trình đã được xác lập.
    According to established procedure.
  2. Thường xuyên; thói quen.
    Regular; habitual.
  3. Bình thường không có gì để phân biệt nó với tất cả những người khác.
    Ordinary with nothing to distinguish it from all the others.
🎬 Nghe “routine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish