routine
/ruˈtiːn/danh từ
- Lề thói hằng ngày; công việc thường làm hằng ngày.
- Thủ tục; lệ thường.
- Tiết mục nhảy múa; tiết mục khôi hài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “routine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish