royal
/rɔɪəl/tính từ
- Vua.
- (thuộc) hoàng gia (Anh); vương lập.
- Như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy.
danh từ
- Người trong hoàng tộc; hoàng thân.
- Royal_stag.
- (như) royal_sail.
- (từ cổ, nghĩa cổ) trung đoàn bộ binh thứ nhất (của nhà vua).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “royal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish