royal
/rɔɪəl/tính từ
- Vua.
- (thuộc) hoàng gia (Anh); vương lập.
- Như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy.
danh từ
- Người trong hoàng tộc; hoàng thân.
- Royal_stag.
- (như) royal_sail.
- (từ cổ, nghĩa cổ) trung đoàn bộ binh thứ nhất (của nhà vua).
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một vị vua hoặc gia đình của ông ấy (hoặc cô ấy).Of or relating to a monarch or his (or her) family.
- Có khí chất hoặc phong thái của một vị vua; lừng lẫy; hào hùng; có quy mô lớn hơn hoặc xuất sắc hơn.Having the air or demeanour of a monarch; illustrious; magnanimous; of more than common size or excellence.
- (Hàng hải) Trên những chiếc thuyền buồm lớn, có cột buồm ngay phía trên cột buồm cao nhất và các cánh buồm của nó.(nautical) In large sailing ships, of a mast right above the topgallant mast and its sails.royal mast; royal sailcột buồm hoàng gia; cánh buồm hoàng gia
- (quyền anh, quân sự) Miễn phí cho tất cả, đặc biệt là có sự tham gia của nhiều chiến binh.(boxing, military) Free-for-all, especially involving multiple combatants.
Danh từ
- (hơi thân mật, thường viết hoa) Người của hoàng gia; một thành viên của một gia đình hoàng gia.(somewhat informal, often capitalised) A royal person; a member of a royal family.
- (giấy, in ấn) Một khổ giấy in tiêu chuẩn, có kích thước 25 x 20 inch.(paper, printing) A standard size of printing paper, measuring 25 by 20 inches.
- (giấy) Một khổ giấy viết tiêu chuẩn, có kích thước 24 x 19 inch.(paper) A standard size of writing paper, measuring 24 by 19 inches.
- (ngày) Đồng tiền thập phân của Úc dự định thay thế đồng bảng Anh vào năm 1966; đã được đổi thành "đô la" trước khi nó thực sự được lưu hành.(dated) The Australian decimal currency intended to replace the pound in 1966; was changed to "dollar" before it was actually circulated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “royal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish