[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-rub":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈrʌb","\u002Faudio\u002Frub.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,18],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17],"Sự cọ xát, sự chà xát.","Sự lau, sự chải.","Chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn).","Sự khó khăn, sự cản trở.","Đá mài ((cũng) rub stone).",{"pos":19,"defs":20},"động từ",[21,22,23,24,25,26,27],"Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp.","Lau, lau bóng, đánh bóng.","Xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ... ).","Nghiền, tán.","Cọ, chà xát.","Mòn rách, xơ ra (quần áo... ), xước (da).","Chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề (quả cầu lăn)."]