Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
rubber
/ˈrʌbɚ/
danh từ
Cao su ((cũng) india-rubber).
Cái tẩy.
Ủng cao su.
Người xoa bóp.
Khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát.
Bằng cao su.
động từ
Tráng cao su, bọc bằng cao su.
, (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò)
tò mò.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing