rubber
/ˈrʌbɚ/danh từ
- Cao su ((cũng) india-rubber).
- Cái tẩy.
- Ủng cao su.
- Người xoa bóp.
- Khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát.
- Bằng cao su.
động từ
- Tráng cao su, bọc bằng cao su.
- , (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò)
- tò mò.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rubber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish