Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
rubbish
/ˈrʌbɪʃ/
danh từ
Vật bỏ đi, rác rưởi.
Vật vô giá trị, người tồi.
ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí.
Tiền.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing