rude

/ˈruːd/
tính từ
  • Khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ.
  • Thô sơ.
  • Man rợ, không văn minh.
  • Mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột.
  • Tráng kiện, khoẻ mạnh.
Tính từ
  1. Thiếu sự tinh tế hoặc lịch sự; cư xử tồi tệ; bất lịch sự.
    Lacking in refinement or civility; bad-mannered; discourteous.
    This girl was so rude towards the cashier by screaming at him for no apparent reason.
    Cô gái này rất thô lỗ với nhân viên thu ngân khi hét vào mặt anh ta mà không có lý do rõ ràng.
  2. Thiếu sự tinh tế hoặc kỹ năng; chưa được dạy; ngu dốt; thô.
    Lacking refinement or skill; untaught; ignorant; raw.
  3. Bạo lực; đột ngột; hỗn loạn.
    Violent; abrupt; turbulent.
    a rude awakening
    một sự thức tỉnh thô lỗ
  4. Có phần tục tĩu, khiêu dâm, phản cảm.
    Somewhat obscene, pornographic, offensive.
    a rude film
    một bộ phim thô lỗ
🎬 Nghe “rude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish