ruined

/ˈruːwən/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ruin
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự hủy hoại
    simple past and past participle of ruin
Tính từ
  1. Trong tình trạng hoang tàn; đổ nát.
    In a state of ruin; dilapidated.
    Từ đồng nghĩa:undone
  2. Phá sản.
    Bankrupt.
  3. (từ lóng) mất khả năng vì ma túy hoặc rượu
    (slang) incapacitated by drugs or alcohol
🎬 Nghe “ruined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish