ruined
/ˈruːwən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ruined". Phiên âm /ˈruːwən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ruined" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ruined". Phiên âm /ˈruːwən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ruined" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.