ruined
/ˈruːwən/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ruin
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự hủy hoạisimple past and past participle of ruin
Tính từ
- Trong tình trạng hoang tàn; đổ nát.In a state of ruin; dilapidated.Từ đồng nghĩa:undone
- Phá sản.Bankrupt.
- (từ lóng) mất khả năng vì ma túy hoặc rượu(slang) incapacitated by drugs or alcohol
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish