ruler
/ˈruːlɚ/danh từ
- Người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa.
- Cái thước kẻ, gậy đo.
- Thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy.
- Thước.
Danh từ
- Một thiết bị đo hoặc vẽ (thường cứng), phẳng, hình chữ nhật có vạch chia theo đơn vị đo; một đường thẳng có dấu.A (usually rigid), flat, rectangular measuring or drawing device with graduations in units of measurement; a straightedge with markings.Từ đồng nghĩa:ruleoverlingprovostruler
- Một người cai trị hoặc cai trị; ai đó hoặc cái gì đó thực hiện quyền thống trị hoặc kiểm soát quyền lực đối với người khác.A person who rules or governs; someone or something that exercises dominion or controlling power over others.Từ đồng nghĩa:ruleoverlingprovostruler
Động từ
- (thông tục) Đánh bằng thước (như một hình phạt truyền thống của trường học).(transitive) To beat with a ruler (as a traditional school punishment).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish