ruler

/ˈruːlɚ/
danh từ
  • Người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa.
  • Cái thước kẻ, gậy đo.
  • Thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy.
  • Thước.
🎬 Nghe “ruler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish