ruler

/ˈruːlɚ/
danh từ
  • Người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa.
  • Cái thước kẻ, gậy đo.
  • Thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy.
  • Thước.
Danh từ
  1. Một thiết bị đo hoặc vẽ (thường cứng), phẳng, hình chữ nhật có vạch chia theo đơn vị đo; một đường thẳng có dấu.
    A (usually rigid), flat, rectangular measuring or drawing device with graduations in units of measurement; a straightedge with markings.
    Từ đồng nghĩa:ruleoverlingprovostruler
  2. Một người cai trị hoặc cai trị; ai đó hoặc cái gì đó thực hiện quyền thống trị hoặc kiểm soát quyền lực đối với người khác.
    A person who rules or governs; someone or something that exercises dominion or controlling power over others.
    Từ đồng nghĩa:ruleoverlingprovostruler
Động từ
  1. (thông tục) Đánh bằng thước (như một hình phạt truyền thống của trường học).
    (transitive) To beat with a ruler (as a traditional school punishment).
🎬 Nghe “ruler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish