runner
/ˈrʌnɚ/danh từ
- Người tuỳ phái (ở ngân hàng).
- Đấu thủ chạy đua.
- Người buôn lậu.
- Đường rânh (để đẩy giường, ngăn kéo... ).
- Thân bò.
- Dây cáp kéo đồ vật nặng (ở ròng rọc).
- Người phá vỡ vòng vây ((cũng) blockade runner).
- Gà nước.
- Thớt trên (cối xay bột).
- Vòng trượt.
- Con lăn, con lăn di động.
- Công nhân đầu máy xe lửa.
Danh từ
- Danh từ đặc vụ của việc chạy; một người chạy.Agent noun of run; one who runs.
- (từ lóng, thường trong cụm từ làm kẻ chạy trốn) Nhanh chóng thoát khỏi hiện trường; (bằng cách mở rộng) người bỏ trốn.(slang, usually in the phrase do a runner) A quick escape away from a scene; (by extension) the person who gets away.He did a runner after robbing the drugstore.Anh ta đã chạy trốn sau khi cướp hiệu thuốc.
- (Úc, Canada, Ireland, Scotland) Một loại giày đế mềm ban đầu dành cho người chạy bộ.(Australia, Canada, Ireland, Scotland) A type of soft-soled shoe originally intended for runners.
- Một phần của giày được khâu vào phần dưới của phần trên để có thể dán vào đế.Part of a shoe that is stitched to the bottom of the upper so it can be glued to the sole.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “runner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish