rupture
/ˈrʌptʃɚ/danh từ
- Sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạn.
- Sự vỡ, sự đứt, sự gãy, sự nứt, sự rách, sự thủng (ruột).
- Sự thoát vị.
động từ
- Đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt; làm gián đoạn.
- Làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng.
- Làm thoát vị.
- Bị cắt đứt; bị gián đoạn.
- Vỡ, đứt, gãy, nứt, rách, thủng.
- Thoát vị.
Danh từ
- Một vụ nổ, chia tách hoặc phá vỡ.A burst, split, or break.
- Một vi phạm hoặc phá vỡ xã hội, giữa các cá nhân hoặc nhóm.A social breach or break, between individuals or groups.
- (y học) Sự đứt hoặc rách ở mô mềm, chẳng hạn như cơ.(medicine) A break or tear in soft tissue, such as a muscle.
- (kỹ thuật) Một dạng hư hỏng trong đó vật liệu dẻo dai bị tách ra thay vì nứt.(engineering) A failure mode in which a tough ductile material pulls apart rather than cracking.
Động từ
- (ambitransitive) Bùng nổ, xuyên thủng hoặc tách ra khi chịu áp lực.(ambitransitive) To burst, break through, or split, as under pressure.
- (thực vật học, nội động từ) Hở ra không đều.(botany, intransitive) To dehisce irregularly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rupture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish