rupture

/ˈrʌptʃɚ/
danh từ
  • Sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạn.
  • Sự vỡ, sự đứt, sự gãy, sự nứt, sự rách, sự thủng (ruột).
  • Sự thoát vị.
động từ
  • Đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt; làm gián đoạn.
  • Làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng.
  • Làm thoát vị.
  • Bị cắt đứt; bị gián đoạn.
  • Vỡ, đứt, gãy, nứt, rách, thủng.
  • Thoát vị.
Danh từ
  1. Một vụ nổ, chia tách hoặc phá vỡ.
    A burst, split, or break.
  2. Một vi phạm hoặc phá vỡ xã hội, giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    A social breach or break, between individuals or groups.
  3. (y học) Sự đứt hoặc rách ở mô mềm, chẳng hạn như cơ.
    (medicine) A break or tear in soft tissue, such as a muscle.
  4. (kỹ thuật) Một dạng hư hỏng trong đó vật liệu dẻo dai bị tách ra thay vì nứt.
    (engineering) A failure mode in which a tough ductile material pulls apart rather than cracking.
Động từ
  1. (ambitransitive) Bùng nổ, xuyên thủng hoặc tách ra khi chịu áp lực.
    (ambitransitive) To burst, break through, or split, as under pressure.
  2. (thực vật học, nội động từ) Hở ra không đều.
    (botany, intransitive) To dehisce irregularly.
🎬 Nghe “rupture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish