rupture
/ˈrʌptʃɚ/danh từ
- Sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạn.
- Sự vỡ, sự đứt, sự gãy, sự nứt, sự rách, sự thủng (ruột).
- Sự thoát vị.
động từ
- Đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt; làm gián đoạn.
- Làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng.
- Làm thoát vị.
- Bị cắt đứt; bị gián đoạn.
- Vỡ, đứt, gãy, nứt, rách, thủng.
- Thoát vị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rupture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish