safe
/seɪf/danh từ
- Chạn (đựng đồ ăn).
- Tủ sắt, két bạc.
tính từ
- An toàn, chắc chắn.
- Có thể tin cậy, chắc chắn.
- Thận trọng, dè dặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “safe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish