safe
/seɪf/danh từ
- Chạn (đựng đồ ăn).
- Tủ sắt, két bạc.
tính từ
- An toàn, chắc chắn.
- Có thể tin cậy, chắc chắn.
- Thận trọng, dè dặt.
Tính từ
- Không gặp nguy hiểm; ngoài tầm với của tổn hại.Not in danger; out of harm's reach.You’ll be safe from the storm here in the cabin.Bạn sẽ được an toàn trước cơn bão ở trong cabin này.
- Không có rủi ro.Free from risk.It’s safe to eat this berry.Ăn quả mọng này rất an toàn.Từ đồng nghĩa:risklessharmless
- Cung cấp sự bảo vệ khỏi nguy hiểm; cung cấp nơi trú ẩn.Providing protection from danger; providing shelter.We have to find a safe spot, where we can hide out until this is over.Chúng ta phải tìm một nơi an toàn, nơi chúng ta có thể ẩn náu cho đến khi chuyện này kết thúc.
- (bóng chày) Khi người đánh bóng tiếp cận thành công căn cứ đầu tiên, hoặc khi một vận động viên ném bóng tiến tới căn cứ tiếp theo thành công hoặc quay trở lại căn cứ mà anh ta chiếm giữ lần cuối; không ra ngoài.(baseball) When a batter successfully reaches first base, or when a baserunner successfully advances to the next base or returns to the base he last occupied; not out.The pitcher attempted to pick off the runner at first, but he was safe.Lúc đầu, người ném bóng đã cố gắng loại bỏ người chạy, nhưng anh ta đã an toàn.
Danh từ
- Một chiếc hộp, thường làm bằng kim loại, trong đó có thể khóa những đồ vật có giá trị để bảo quản an toàn.A box, usually made of metal, in which valuables can be locked for safekeeping.Từ đồng nghĩa:cofferlockboxstrongbox
- (Từ lóng) Bao cao su.(slang) A condom.Từ đồng nghĩa:condomcum catcherrubber
- (ghi ngày) Tủ hoặc tủ được thông gió hoặc làm lạnh để bảo quản thực phẩm khỏi động vật hoặc côn trùng độc hại.(dated) A ventilated or refrigerated chest or closet for securing provisions from noxious animals or insects.Từ đồng nghĩa:guardedinvulnerableOKout of harm's wayprotected
- (ngày, thông tục) Xe đạp an toàn.(dated, colloquial) A safety bicycle.Từ đồng nghĩa:guardedinvulnerableOKout of harm's wayprotected
Động từ
- (thông tục) Làm cho cái gì đó được an toàn.(transitive) To make something safe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “safe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish