safeguard
/ˈseɪfˌgɑɚd/danh từ
- Cái để bảo vệ, cái để che chở.
- Safe-conduct.
- Bộ phận an toàn.
động từ
- Che chở, bảo vệ, giữ gìn.
Danh từ
- Một cái gì đó phục vụ như một người bảo vệ hoặc bảo vệ; một sự phòng thủ.Something that serves as a guard or protection; a defense.Getting a flu shot is a good safeguard against illness.
- Một người, hoặc cái đó, bảo vệ hoặc bảo vệ; phòng thủ; sự bảo vệ.One who, or that which, defends or protects; defence; protection.
- Giấy thông hành hoặc hộ chiếu an toàn, đặc biệt là trong thời chiến.A safe-conduct or passport, especially in time of war.
- (lỗi thời) Con thằn lằn theo dõi.(obsolete) The monitor lizard.
Động từ
- Để bảo vệ, để giữ an toàn.To protect, to keep safe.She kept a savings to safeguard against debt and emergencies.
- (Anh, Ireland, mở rộng) Để thực hiện biện pháp bảo vệ.(UK, Ireland, by extension) To implement safeguarding.
- Để hộ tống an toàn.To escort safely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “safeguard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish