safely

/ˈseɪf/
phó từ
  • an toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
  • có thể tin cậy, chắc chắn
  • thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng
Trạng từ
  1. Một cách an toàn; không có rủi ro; sử dụng sự thận trọng trên hết.
    In a safe manner; without risk; using caution above all else.
  2. Một cách an toàn; mà không có khả năng gây thương tích hoặc tổn hại.
    In a secure manner; without the possibility of injury or harm resulting.
🎬 Nghe “safely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish