sage
/ˈseɪʤ/danh từ
- Cây xô thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn).
- Sage-brush.
- Hiền nhân; nhà hiền triết.
tính từ
- Khôn ngoan, già giặn, chính chắn.
- Nghiêm trang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish