said

/ˈsɛd/
danh từ
  • Vải chéo.
  • Lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề).
  • Tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán.
  • Đồn.
  • Diễn đạt.
  • Viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ.
  • Cho ý kiến về, quyết định về.
  • Lấy, chọn (làm ví dụ).
động từ
  • That is to say tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của say
    simple past and past participle of say
    It´s said to be a good roadhouse.
    Nó được cho là một ngôi nhà ven đường tốt.
Tính từ
  1. Đã đề cập trước đó; đã nói ở trên.
    Mentioned earlier; aforesaid.
    The said party has denied the charges.
    Bên nói trên đã phủ nhận các cáo buộc.
Từ hạn định
  1. Đã đề cập trước đó; đã nói ở trên.
    Mentioned earlier; aforesaid.
    Said party has denied the charges.
    Bên cho biết đã phủ nhận các cáo buộc.
🎬 Nghe “said” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish