sailing

/ˈseɪlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sail.
danh từ
  • Sự đi thuyền.
  • Chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cánh buồm
    present participle and gerund of sail
Tính từ
  1. Du lịch bằng tàu.
    Travelling by ship.
Danh từ
  1. Chuyển động trên mặt nước bằng một chiếc máy bay chạy bằng gió, như một môn thể thao hay cách khác.
    Motion across a body of water in a craft powered by the wind, as a sport or otherwise.
  2. Điều hướng; kỹ năng cần thiết để vận hành và điều hướng một con tàu.
    Navigation; the skill needed to operate and navigate a vessel.
  3. Thời điểm rời cảng.
    The time of departure from a port.
  4. (đếm được) Một chuyến đi theo lịch trình bằng phà hoặc tàu.
    (countable) A scheduled voyage by a ferry or ship.
🎬 Nghe “sailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish