Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sailing
/ˈseɪlɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sail.
danh từ
Sự đi thuyền.
Chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing