sailing

/ˈseɪlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sail.
danh từ
  • Sự đi thuyền.
  • Chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu.
🎬 Nghe “sailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish