sailing
/ˈseɪlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sail.
danh từ
- Sự đi thuyền.
- Chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cánh buồmpresent participle and gerund of sail
Tính từ
- Du lịch bằng tàu.Travelling by ship.
Danh từ
- Chuyển động trên mặt nước bằng một chiếc máy bay chạy bằng gió, như một môn thể thao hay cách khác.Motion across a body of water in a craft powered by the wind, as a sport or otherwise.
- Điều hướng; kỹ năng cần thiết để vận hành và điều hướng một con tàu.Navigation; the skill needed to operate and navigate a vessel.
- Thời điểm rời cảng.The time of departure from a port.
- (đếm được) Một chuyến đi theo lịch trình bằng phà hoặc tàu.(countable) A scheduled voyage by a ferry or ship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish