saint
/ˈseɪnt/tính từ
- (Viết tắt St) Thiêng liêng, thánh (thường đặt trước tên người hay tên thiên thần, ví dụ St-Paul, St-Vincent).
danh từ
- Vị thánh.
động từ
- Phong làm thánh; coi là thánh; gọi là thánh.
Danh từ
- (tôn giáo, nói chung) Một người đã chết mà nhà thờ hoặc nhóm tôn giáo khác đã chính thức công nhận là đặc biệt thánh thiện hoặc tin kính; một người nổi tiếng về lòng đạo đức và đức hạnh.(religion, generally) A deceased person whom a church or another religious group has officially recognised as especially holy or godly; one eminent for piety and virtue.The Roman Catholic Church proclaimed Kateri Tekakwitha a saint in 2012.Giáo hội Công giáo La Mã đã tuyên bố Kateri Tekakwitha là thánh vào năm 2012.Từ đồng nghĩa:hallow
- (Kitô giáo) Một trong những người được ban phước trên thiên đường.(Christianity) One of the blessed in heaven.Từ đồng nghĩa:hallow
- (Kitô giáo) Người theo đạo Thiên Chúa; một tín đồ trung thành trong thế giới hiện tại.(Christianity) A Christian; a faithful believer in the present world.Từ đồng nghĩa:hallow
- (Cụ thể là Đạo Mặc Môn) Dạng chữ cái thay thế của Saint (“một người Mặc Môn, một Thánh Hữu Ngày Sau”).(Mormonism, specifically) Alternative letter-case form of Saint (“a Mormon, a Latter-day Saint”).Từ đồng nghĩa:hallow
Động từ
- (ngoại động) Từ đồng nghĩa với phong thánh: tôn vinh, tôn vinh, tôn kính như một vị thánh.(transitive) Synonym of canonize: to honor, formally name, or revere as a saint.Many Catholics wished to see Pope John Paul II sainted immediately after his death.Nhiều người Công giáo mong muốn được phong thánh cho Đức Gioan Phaolô II ngay sau khi ngài qua đời.Từ đồng nghĩa:canonize
Tiền tố
- (địa danh) Viết hoa và đặt trước một thuật ngữ khác, đặc biệt là tên cá nhân, để tạo địa danh mà không liên quan trực tiếp đến bất kỳ nhân vật tôn giáo nào.(toponymy) Capitalized and placed before another term, particularly personal names, to create placename without direct association to any religious character.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish